Houzii
← Từ điển
Từ ghép

手到擒来

Phồn thể: [手到擒來]
shǒudàoqínlái
Nghĩa tiếng Việtđưa tay ra nắm lấy (thành ngữ); rất dễ dàng
  • 4 chữ
  • 34 nét