Houzii
← Từ điển
Từ ghép

手套箱

shǒutàoxiāng
Nghĩa tiếng Việthộc đựng găng tay (trong xe hơi); hộp găng tay (ngăn kín có gắn găng để xử lý vật liệu nguy hiểm, v.v.)
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hộc đựng găng tay (trong xe hơi)
  2. 2 hộp găng tay (ngăn kín có gắn găng để xử lý vật liệu nguy hiểm, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập