Từ ghép
手抓羊肉
Nghĩa tiếng Việtmón thịt cừu cầm tay (miếng thịt cừu còn xương, ăn bằng tay)
- 4 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 món thịt cừu cầm tay (miếng thịt cừu còn xương, ăn bằng tay)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.