Houzii
← Từ điển
Từ ghép

手抓饭

Phồn thể: [手抓飯]
shǒuzhuāfàn
Nghĩa tiếng Việtmón cơm pilaf (món cơm phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm Tân Cương); cơm pilau
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 món cơm pilaf (món cơm phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm Tân Cương)
  2. 2 cơm pilau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập