Từ ghép
手抓饼
Phồn thể: [手抓餅]Nghĩa
- 1 bánh nướng xốp, giòn (làm từ bột, không phải bột lỏng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.