手掌心Từ ghép手掌心shǒu2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǎngxīnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtxem 手心 (shǒuxīn)3 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 手心 (shǒuxīn)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →掌lòng bàn tay; lòng bàn chân; móng vuốtTrang chữ →心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →