Houzii
← Từ điển
Từ ghép

手痒

Phồn thể: [手癢]
shǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(nghĩa bóng) ngứa ngáy (muốn làm gì đó)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 (nghĩa bóng) ngứa ngáy (muốn làm gì đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập