Houzii
← Từ điển
Từ ghép

手续费

Phồn thể: [手續費]
shǒuxùfèi
Nghĩa tiếng Việtphí dịch vụ; phí xử lý; hoa hồng
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phí dịch vụ
  2. 2 phí xử lý
  3. 3 hoa hồng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập