Từ ghép
手续费
Phồn thể: [手續費]Nghĩa
- 1 phí dịch vụ
- 2 phí xử lý
- 3 hoa hồng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.