手腕子Từ ghép手腕子shǒuwànziNghĩa tiếng Việtcổ tay3 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cổ tayPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →腕cổ tay; cánh tay (mực ống, sao biển,...)Trang chữ →子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →