Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扑朔迷离

Phồn thể: [撲朔迷離]
pūshuòmílí
Nghĩa tiếng Việtkhó mà làm rõ; mơ hồ
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa