Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打官司

dǎguānsi
Nghĩa tiếng Việtkhởi kiện; kiện tụng; tranh chấp
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khởi kiện
  2. 2 kiện tụng
  3. 3 tranh chấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập