Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

打岔

dǎchà
Nghĩa tiếng Việtgián đoạn; ngắt lời (đặc biệt là nói chuyện); đổi chủ đề
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa