Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打扑克

Phồn thể: [打撲克]
dǎpūkè
Nghĩa tiếng Việtchơi bài; chơi poker
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chơi bài
  2. 2 chơi poker

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập