Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打枪

Phồn thể: [打槍]
dǎqiāng
Nghĩa tiếng Việtbắn súng; thay người khác thi hộ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắn súng
  2. 2 thay người khác thi hộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập