Từ ghép
打档车
Phồn thể: [打檔車]Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) xe máy số (thường chỉ kiểu xe máy truyền thống, không phải xe tay ga)
- 3 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 (Đài Loan) xe máy số (thường chỉ kiểu xe máy truyền thống, không phải xe tay ga)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.