Từ ghép
打狗
Nghĩa tiếng ViệtTakow, Takao hoặc Takau, tên gọi cũ của Cao Hùng 高雄 (Gāoxióng) ở tây nam Đài Loan
- 2 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 Takow, Takao hoặc Takau, tên gọi cũ của Cao Hùng 高雄 (Gāoxióng) ở tây nam Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 打狗欺主đánh chó bắt nạt chủ; hàm ý làm nhục người khác gián tiếp bằng cách bắt nạt cấp dưới
- 关门打狗[關門打狗]nghĩa đen: đóng cửa và đánh chó (thành ngữ); nghĩa bóng: chặn đường rút lui của địch, sau đó tấn công mạnh
- 肉包子打狗nghĩa đen: ném bánh bao thịt cho chó (thành ngữ); nghĩa bóng: phung phí tiền bạc hoặc công sức; chào tạm biệt một cái gì đó
- 打狗还得看主人[打狗還得看主人]nghĩa đen: đánh chó phải ngó mặt chủ (thành ngữ); hàm ý: trước khi trừng phạt ai, nên xem xét ảnh hưởng đến người liên quan