Từ ghép
打脸
Phồn thể: [打臉]Nghĩa tiếng Việthoá trang biểu diễn; (từ mới khoảng năm 2014) vạch trần lời tuyên bố của ai đó; làm ai đó xấu hổ
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoá trang biểu diễn
- 2 (từ mới khoảng năm 2014) vạch trần lời tuyên bố của ai đó; làm ai đó xấu hổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.