Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打脸

Phồn thể: [打臉]
dǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)liǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthoá trang biểu diễn; (từ mới khoảng năm 2014) vạch trần lời tuyên bố của ai đó; làm ai đó xấu hổ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoá trang biểu diễn
  2. 2 (từ mới khoảng năm 2014) vạch trần lời tuyên bố của ai đó; làm ai đó xấu hổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập