Từ ghép
打诨
Phồn thể: [打諢]Nghĩa tiếng Việtđùa cợt trong lúc biểu diễn; (nghĩa bóng) nói đùa; giễu cợt
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đùa cợt trong lúc biểu diễn
- 2 (nghĩa bóng) nói đùa
- 3 giễu cợt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.