Từ ghép
插科打诨
Phồn thể: [插科打諢]Nghĩa tiếng Việtđưa tiết mục hài ứng biến vào biểu diễn kinh kịch (thành ngữ); nói đùa; chuyện khôi hài
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đưa tiết mục hài ứng biến vào biểu diễn kinh kịch (thành ngữ); nói đùa
- 2 chuyện khôi hài
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.