Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

打赌

Phồn thể: [打賭]
dǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcá cược; đánh cuộc; đặt cược
Âm Hán Việtđả đổ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa