Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打赢

Phồn thể: [打贏]
dǎyíng
Nghĩa tiếng Việtchiến thắng; đánh bại (đối thủ)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 chiến thắng; đánh bại (đối thủ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập