Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打闹

Phồn thể: [打鬧]
dǎnào
Nghĩa tiếng Việtcãi nhau; tranh cãi; làm ồn ào; chơi đùa ầm ĩ; chơi đùa một cách huyên náo
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cãi nhau; tranh cãi
  2. 2 làm ồn ào; chơi đùa ầm ĩ; chơi đùa một cách huyên náo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập