Từ ghép
打鼓
Nghĩa tiếng Việtđánh trống; chơi trống; (nghĩa bóng) cảm thấy hồi hộp
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đánh trống
- 2 chơi trống
- 3 (nghĩa bóng) cảm thấy hồi hộp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.