Từ ghép
扣屎盔子
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ miền Bắc) nghĩa đen: chụp mũ phân; nghĩa bóng: bôi nhọ bằng cáo buộc vô lý không có căn cứ; phỉ báng
- 4 chữ
- 29 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (phương ngữ miền Bắc) nghĩa đen: chụp mũ phân
- 2 nghĩa bóng: bôi nhọ bằng cáo buộc vô lý không có căn cứ
- 3 phỉ báng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.