Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扩版

Phồn thể: [擴版]
kuòbǎn
Nghĩa tiếng Việttăng số trang hoặc kích thước trang của ấn phẩm
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 tăng số trang hoặc kích thước trang của ấn phẩm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập