Từ ghép
扩编
Phồn thể: [擴編]Nghĩa tiếng Việtmở rộng (đặc biệt bằng cách tuyển dụng mới); tăng quân; gia tăng
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mở rộng (đặc biệt bằng cách tuyển dụng mới)
- 2 tăng quân
- 3 gia tăng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.