扪Chữ đơn扪Phồn thể: [捫]ménNghĩa tiếng Việtđặt tay lên; che phủ1 chữ6 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 đặt tay lên2 che phủTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.扪心无愧ménxīnwúkuì[捫心無愧]nghĩ trong lòng không thẹn (thành ngữ); lương tâm trong sáng扪心自问ménxīnzìwèn[捫心自問]tự hỏi một cách chân thành; tìm trong lòng mìnhTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →