Từ ghép
扪心无愧
Phồn thể: [捫心無愧]Nghĩa tiếng Việtnghĩ trong lòng không thẹn (thành ngữ); lương tâm trong sáng
- 4 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 nghĩ trong lòng không thẹn (thành ngữ); lương tâm trong sáng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.