Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扪心自问

Phồn thể: [捫心自問]
ménxīnzìwèn
Nghĩa tiếng Việttự hỏi một cách chân thành; tìm trong lòng mình
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa