Từ ghép
扭扭捏捏
Nghĩa tiếng Việtlàm bộ xấu hổ hoặc bối rối; rụt rè; điệu đà (cách đi, cách nói chuyện)
- 4 chữ
- 34 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm bộ xấu hổ hoặc bối rối
- 2 rụt rè
- 3 điệu đà (cách đi, cách nói chuyện)
- 4 kiểu cách
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.