Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扭扭捏捏

niǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)niǔniēniēSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlàm bộ xấu hổ hoặc bối rối; rụt rè; điệu đà (cách đi, cách nói chuyện)
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm bộ xấu hổ hoặc bối rối
  2. 2 rụt rè
  3. 3 điệu đà (cách đi, cách nói chuyện)
  4. 4 kiểu cách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập