Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
niē · niē

捏

Nghĩacầm giữa ngón cái và ngón tay; cấu; nặn (bằng ngón tay); biến thể của 捏 (niē)
Bộ thủ扌
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • niēcầm giữa ngón cái và ngón tay; cấu; nặn (bằng ngón tay)
  • niēbiến thể của 捏 (niē)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 圼

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 圼

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.