Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

捏

niē
Nghĩa tiếng Việtcầm giữa ngón cái và ngón tay; cấu; nặn (bằng ngón tay)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cầm giữa ngón cái và ngón tay
  2. 2 cấu
  3. 3 nặn (bằng ngón tay)
  4. 4 cầm (nghĩa đen và bóng)
  5. 5 kết hợp
  6. 6 bịa đặt (câu chuyện, báo cáo, v.v.)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

捏

Phồn thể: [揑]
niē
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 捏 (niē)
  • 1 chữ
  • 10 nét