Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
捏
Nghĩa tiếng Việtcầm giữa ngón cái và ngón tay; cấu; nặn (bằng ngón tay)
- 1 chữ
- 10 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 cầm giữa ngón cái và ngón tay
- 2 cấu
- 3 nặn (bằng ngón tay)
- 4 cầm (nghĩa đen và bóng)
- 5 kết hợp
- 6 bịa đặt (câu chuyện, báo cáo, v.v.)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 拿捏nắm bắt; (tiếng địa phương) làm bộ e thẹn; làm dáng
- 捏估làm người trung gian
- 捏合làm người trung gian
- 捏脊một dạng massage trị liệu, chủ yếu cho trẻ em, trong đó nắm và bóp một phần da, làm từ gốc cột sống lên cổ (y học cổ truyền Trung Quốc)
- 捏积[捏積]xem 捏脊 (niējǐ)
- 捏碎nghiền nát (cái gì đó) trong tay
- 捏造bịa đặt; ngụy tạo
- 扭捏làm bộ xấu hổ hoặc bối rối; rụt rè; điệu đà (cách đi, cách nói chuyện)
- 捏脊治疗[捏脊治療]nắn khớp (y học)
- 捏一把汗toát mồ hôi lạnh (thành ngữ)
- 扭扭捏捏làm bộ xấu hổ hoặc bối rối; rụt rè; điệu đà (cách đi, cách nói chuyện)
- 凭空捏造[憑空捏造]bịa đặt không có căn cứ (thành ngữ); vu khống
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn