Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扭捏

niǔnie
Nghĩa tiếng Việtlàm bộ xấu hổ hoặc bối rối; rụt rè; điệu đà (cách đi, cách nói chuyện)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm bộ xấu hổ hoặc bối rối
  2. 2 rụt rè
  3. 3 điệu đà (cách đi, cách nói chuyện)
  4. 4 kiểu cách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập