Từ ghép
凭空捏造
Phồn thể: [憑空捏造]Nghĩa
- 1 bịa đặt không có căn cứ (thành ngữ); vu khống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.