Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凭空捏造

Phồn thể: [憑空捏造]
píngkōngniēzào
Nghĩa tiếng Việtbịa đặt không có căn cứ (thành ngữ); vu khống
  • 4 chữ
  • 36 nét