Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拿捏

nániē
Nghĩa tiếng Việtnắm bắt; (tiếng địa phương) làm bộ e thẹn; làm dáng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nắm bắt
  2. 2 (tiếng địa phương) làm bộ e thẹn
  3. 3 làm dáng
  4. 4 tạo khó khăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập