Từ ghép
捏一把汗
Nghĩa
- 1 toát mồ hôi lạnh (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 捏cầm giữa ngón cái và ngón tay; cấu; nặn (bằng ngón tay)Trang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 把[bã]chiếc, cái (lượng từ cho ghế, ô, dao); giới từ 把 (đưa tân ngữ lên trước động từ); cầm, nắmTrang chữ →
- 汗[hãn]mồ hôi; chảy mồ hôi; cạn lời (vì bất lực, xấu hổ, v.v.) (tiếng lóng Internet dùng như thán từ)Trang chữ →