Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扭结

Phồn thể: [扭結]
niǔjié
Nghĩa tiếng Việtlàm rối; vặn vào nhau; quấn lại
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm rối
  2. 2 vặn vào nhau
  3. 3 quấn lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập