Từ ghép
扭蛋
Nghĩa tiếng Việtđồ chơi trong viên nhộng (phát ra từ máy bán hàng tự động)
- 2 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 đồ chơi trong viên nhộng (phát ra từ máy bán hàng tự động)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.