Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扼守

èshǒu
Nghĩa tiếng Việtgiữ cửa ải; canh giữ (vị trí chiến lược)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giữ cửa ải
  2. 2 canh giữ (vị trí chiến lược)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập