Từ ghép
承做
Nghĩa tiếng Việtđảm nhận; nhận làm (tức là chấp nhận một nhiệm vụ)
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đảm nhận
- 2 nhận làm (tức là chấp nhận một nhiệm vụ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.