Houzii
← Từ điển
Từ ghép

承重孙

Phồn thể: [承重孫]
chéngzhòngsūn
Nghĩa tiếng Việtcháu trai trưởng (gánh vác việc thờ cúng tổ tiên)
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 cháu trai trưởng (gánh vác việc thờ cúng tổ tiên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập