Houzii
← Từ điển
Từ ghép

技工学校

Phồn thể: [技工學校]
jìgōngxuéxiào
Nghĩa tiếng Việttrường trung học nghề; viết tắt thành 技校 (jìxiào)
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa