Houzii
← Từ điển
Từ ghép

技术发展

Phồn thể: [技術發展]
jìshùfāzhǎn
Nghĩa tiếng Việtphát triển công nghệ kỹ thuật
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 phát triển công nghệ kỹ thuật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập