Houzii
← Từ điển
Từ ghép

技术员

Phồn thể: [技術員]
jìshùyuán
Nghĩa tiếng Việtkỹ thuật viên
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 kỹ thuật viên
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập