Houzii
← Từ điển
Từ ghép

技术学校

Phồn thể: [技術學校]
jìshùxuéxiào
Nghĩa tiếng Việttrường trung học nghề; viết tắt cho 技校 (jìxiào)
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trường trung học nghề
  2. 2 viết tắt cho 技校 (jìxiào)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập