Từ ghép
中等技术学校
Phồn thể: [中等技術學校]Nghĩa tiếng Việttrường trung cấp kỹ thuật; trường trung cấp công nghệ
- 6 chữ
- 46 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trường trung cấp kỹ thuật
- 2 trường trung cấp công nghệ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 等[đẳng]đợi; chờ đợi; đến lúc; khi; tới; vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tựTrang chữ →
- 技kỹ năngTrang chữ →
- 术phương pháp; kỹ thuậtTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 校(hình thức kết hợp) trường học; cao đẳng; (hình thức kết hợp) (quân sự) sĩ quan hiện trườngTrang chữ →