Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中等技术学校

Phồn thể: [中等技術學校]
zhōngděngjìshùxuéxiào
Nghĩa tiếng Việttrường trung cấp kỹ thuật; trường trung cấp công nghệ
  • 6 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa