Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抄小路

chāoxiǎolù
Nghĩa tiếng Việtđi đường tắt; đi đường nhỏ; đi lối nhỏ
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 đi đường tắt; đi đường nhỏ; đi lối nhỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập