抄近路Từ ghép抄近路chāojìnlùNghĩa tiếng Việtđi đường tắt3 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đi đường tắtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.抄[sao]sao chép; đạo văn; khám xétTrang chữ →近[cận]gần; sát; khoảng chừngTrang chữ →路[lộ]đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyếnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →