抑且Từ ghép抑且yìqiěNghĩa tiếng Việthơn nữa; ngoài ra2 chữ12 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hơn nữa2 ngoài raPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.抑kiềm chế; hạn chế; đè nénTrang chữ →且[thả]và; hơn nữa; tuy nhiênTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →