抑制酶Từ ghép抑制酶yìzhìméiNghĩa tiếng Việtenzym ức chế3 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 enzym ức chếPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.抑kiềm chế; hạn chế; đè nénTrang chữ →制[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnhTrang chữ →酶enzym; chất lên menTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →